quy nạp

Học thuật
Thân thiện
quy nạp

Một nhà khoa học dùng phương pháp quy nạp để rút ra quy luật từ các thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp suy luận, lập luận: "Quy nạp" một phương pháp lập luận trong lô-gích học. Phương pháp này bắt đầu từ việc quan sát, nghiên cứu các sự vật, hiện tượng riêng lẻ, cụ thể để rút ra một kết luận, nguyên lý hoặc quy luật chung bao quát hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà khoa học sử dụng phương pháp quy nạp để hình thành giả thuyết từ các dữ liệu thực nghiệm.
    • Từ việc quan sát thấy nhiều con thiên nga đều màu trắng, người ta có thể đi đến kết luận quy nạp rằng "mọi thiên nga đều màu trắng".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lập luận theo lối quy nạp": Cách trình bày, chứng minh một vấn đề bằng cách đi từ các trường hợp cụ thể để suy ra nguyên tắc tổng quát.

    • Bài báo khoa học này được lập luận theo lối quy nạp, rất dễ theo dõi.
  • "Sai lầm trong quy nạp": Chỉ việc kết luận tổng quát được rút ra từ các trường hợp riêng lẻ không đầy đủ hoặc không điển hình.

    • Kết luận "tất cả mèo đều sợ nước" một sai lầm trong quy nạp giống mèo Thổ Nhĩ Kỳ rất thích nước.
Biến thể từ gần giống
  • Quy nạp toán học (danh từ): Một phương pháp chứng minh trong toán học, dùng để chứng minh một mệnh đề đúng với mọi số tự nhiên.

    • Anh ấy đang học cách chứng minh bằng quy nạp toán học.
  • Diễn dịch (danh từ): Phương pháp suy luận ngược lại với "quy nạp", đi từ nguyên lý, quy tắc chung để suy ra các kết luận cho các trường hợp riêng lẻ.

    • Lập luận diễn dịch quy nạp thường bổ sung cho nhau trong nghiên cứu khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Suy luận quy nạp (danh từ): Cách nói khác của "quy nạp", nhấn mạnh đến hành động suy luận.
  • Tổng quát hóa (danh từ): Hành động rút ra kết luận chung từ các trường hợp riêng, có nghĩa gần với "quy nạp" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít tính học thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "quy nạp" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quy nạp".)

quy nạp

Một nhà khoa học dùng phương pháp quy nạp để rút ra quy luật từ các thí nghiệm.

  1. Phép tìm chân lý của lô-gích học căn cứ vào những nhận xét về các sự vật riêng lẻ rồi đúc lại thành nguyên tắc chung.